TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

une

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/yn/ giọng máy của trình duyệt

une nghĩa là một.

Nghĩa của une

Mạo từ

  1. Một (mạo từ không xác định giống cái) (biên soạn)

Số từ

  1. Một (giống cái) (biên soạn)

Cụm từ, thành ngữ với une

  • une fois — Một lần.

Câu ví dụ với une

  • Est-ce que c'est une photo récente ? Tấm hình này có mới không?Tatoeba #3106
  • Je dois te poser une question idiote. Tôi cần hỏi một câu hỏi ngớ ngẩn.Tatoeba #3233
  • Tout le monde peut faire une erreur. Mọi người đều có thể sai lầm.Tatoeba #12571
  • Ce n'est encore qu'une enfant. Cô ấy hãy còn là đứa bé.Tatoeba #15580
  • La chaleur est une forme d'énergie. Nhiệt là một hình thức năng lượng.Tatoeba #129829
  • Il prit une photo de la famille. Anh ấy chụp ảnh gia đình.Tatoeba #131712
  • J'ai une poussière dans l'œil. Tôi bị bụi vào mắt.Tatoeba #181943
  • Une jolie serveuse s'occupa de nous. Một cô hầu bàn đẹp phục vụ chúng tôi.Tatoeba #563853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front page (of a publication)

Câu hỏi thường gặp

une nghĩa là gì?

une (mạo từ, số từ) nghĩa là một.

une phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của une (giọng Pháp chuẩn): /yn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.