unciné
/ɔ̃.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
unciné nghĩa là có móc.
Nghĩa của unciné
Tính từ
- Thực vật học Có móc.
Dạng từ của unciné
| Số nhiều | uncinés |
| Giống cái | uncinée |
| Giống cái số nhiều | uncinées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unciné
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uncinate
Câu hỏi thường gặp
unciné nghĩa là gì?
unciné (tính từ) nghĩa là có móc.
unciné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unciné (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.si.ne/.