TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unciné

/ɔ̃.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

unciné nghĩa là có móc.

Nghĩa của unciné

Tính từ

  1. Thực vật học Có móc.

Dạng từ của unciné

Số nhiềuuncinés
Giống cáiuncinée
Giống cái số nhiềuuncinées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unciné

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ uncinate

Câu hỏi thường gặp

unciné nghĩa là gì?

unciné (tính từ) nghĩa là có móc.

unciné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unciné (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.si.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.