TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unciforme

/ɔ̃sifɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

unciforme nghĩa là hình móc.

Nghĩa của unciforme

Tính từ

  1. Giải phẫu (có) hình móc.
    • Apophyse unciformemỏm hình móc

Dạng từ của unciforme

Số nhiềuunciformes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unciforme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unciform

Câu hỏi thường gặp

unciforme nghĩa là gì?

unciforme (tính từ) nghĩa là hình móc.

unciforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unciforme (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃sifɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.