unau
danh từ giống đực (m)
/y.no/ giọng máy của trình duyệt
unau nghĩa là lười hai ngón.
Nghĩa của unau
Danh từ · giống đực
- Động vật học Lười hai ngón.
Dạng từ của unau
Đi với mạo từ: un unau · l'unau
| Số nhiều | unaus |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unau
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unau
Câu hỏi thường gặp
unau nghĩa là gì?
unau (danh từ) nghĩa là lười hai ngón.
unau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unau (giọng Pháp chuẩn): /y.no/.
unau là giống đực hay giống cái?
unau là danh từ giống đực (dùng với un, le).