TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unau

danh từ giống đực (m)
/y.no/ giọng máy của trình duyệt

unau nghĩa là lười hai ngón.

Nghĩa của unau

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Lười hai ngón.

Dạng từ của unau

Đi với mạo từ: un unau · l'unau

Số nhiềuunaus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unau

Câu hỏi thường gặp

unau nghĩa là gì?

unau (danh từ) nghĩa là lười hai ngón.

unau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unau (giọng Pháp chuẩn): /y.no/.

unau là giống đực hay giống cái?

unau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.