et
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/e/ giọng máy của trình duyệt
et nghĩa là và.
Nghĩa của et
Liên từ
- Và: dùng được để đọc nối chữ hoặc quán ngữ
- Và: dùng được trong sự liệt kể
Cụm từ, thành ngữ với et
- et alors — Thì sao.
Câu ví dụ với et
- Et si nous retournions à la maison ? Sao mình không đi về đi?Tatoeba #3356
- Et qu'est-ce que nous allons faire ? Còn chúng tôi làm gì?Tatoeba #3531
- Nous lisons la lettre encore et encore. Chúng tôi đọc đi đọc lại bức thư.Tatoeba #431183
- Donnez-moi votre nom et numéro de téléphone. Bạn làm ơn cho tôi biết tên và số điện thoại của bạn.Tatoeba #442100
- C'est bonnet blanc et blanc bonnet. Thì cũng thế.Tatoeba #479781
- « Cœur » et « chœur » ont la même prononciation. Trong tiếng Pháp, từ "trái tim" (cœur) và từ "dàn hợp xướng" (chœur) đồng âm với nhau.Tatoeba #3148658
- Et pourtant, le contraire aussi est toujours vrai. Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.Tatoeba #3454
- Je suis mariée et j'ai deux enfants. Tôi có chồng và hai đứa con.Tatoeba #3578
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ and
- Hậu tố suffix indicating diminution or affection
Câu hỏi thường gặp
et nghĩa là gì?
et (liên từ) nghĩa là và.
et phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của et (giọng Pháp chuẩn): /e/.