TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

et alors

/e a.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

et alors nghĩa là thì sao.

Nghĩa của et alors

Thán từ

  1. Thì sao. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Et alors ?Thì sao?

Câu ví dụ với et alors

  • Et alors ? Thì sao?Tatoeba #3156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ and then? (asking for further explanation); so what?

Câu hỏi thường gặp

et alors nghĩa là gì?

et alors (thán từ) nghĩa là thì sao.

et alors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của et alors (giọng Pháp chuẩn): /e a.lɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.