ethnie
danh từ giống cái (f)
/ɛt.ni/ giọng máy của trình duyệt
ethnie nghĩa là tộc, tộc người.
Nghĩa của ethnie
Danh từ · giống cái
- Tộc, tộc người.
- L'ethnie françaisetộc người Pháp
Dạng từ của ethnie
Đi với mạo từ: une ethnie · l'ethnie
| Số nhiều | ethnies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ethnic group
Câu hỏi thường gặp
ethnie nghĩa là gì?
ethnie (danh từ) nghĩa là tộc, tộc người.
ethnie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ethnie (giọng Pháp chuẩn): /ɛt.ni/.
ethnie là giống đực hay giống cái?
ethnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).