TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ethnie

danh từ giống cái (f)
/ɛt.ni/ giọng máy của trình duyệt

ethnie nghĩa là tộc, tộc người.

Nghĩa của ethnie

Danh từ · giống cái

  1. Tộc, tộc người.
    • L'ethnie françaisetộc người Pháp

Dạng từ của ethnie

Đi với mạo từ: une ethnie · l'ethnie

Số nhiềuethnies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethnic group

Câu hỏi thường gặp

ethnie nghĩa là gì?

ethnie (danh từ) nghĩa là tộc, tộc người.

ethnie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ethnie (giọng Pháp chuẩn): /ɛt.ni/.

ethnie là giống đực hay giống cái?

ethnie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.