Làm tiếng Pháp là gì?
"làm" trong tiếng Pháp là fait (tính từ), pour (giới từ), foutu (tính từ).
fait Tính từ
/fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, thực hiện.
- Tu as fait ça intentionnellement ! Bạn cố ý làm phải không!
- Lorsque je mords, cette dent me fait mal. Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
pour Giới từ
/puʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thay, thay cho, đổi lấy, làm...
- Répondre pour un autre trả lời thay một người khác
- Payer pour son frère trả thay cho em
foutu Tính từ
/fu.ty/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, cấu thành.
- Travail mal foutu công việc làm tồi
- un gaillard bien foutu anh chàng vạm vỡ
opérer Ngoại động từ
/ɔ.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiến hành, làm.
- Deux armées qui opèrent leur jonction hai cánh quân đang tiến hành hợp nhau
venu Tính từ
/və.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện, làm.
- Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?
- Travail bien venu công việc làm tốt
procéder Nội động từ
/pʁɔ.se.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, hành động, tiến hành.
- Procéder avec ordre tiến hành có thứ tự
faire Động từ
/fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm.
- J'ai la flemme de faire mes devoirs. Tôi lười làm bài quá.
- Il y a trop de choses à faire ! Có nhiều thứ để làm quá!
travailler Động từ
/tʁa.va.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm, làm việc.
- Arrête de lire des bandes dessinées en travaillant. Thôi, bạn đừng đọc tranh liên hoàn khi đang làm việc.
- C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- confectionnerNgoại động từ · Làm, chế
- occuperNgoại động từ · Làm, giữ
- fabriquerNgoại động từ · Làm
- pratiquerNgoại động từ · Làm, dùng
- foutreNgoại động từ · Làm
- brasserNgoại động từ · Vận dụng (nhiều tiền); giải quyết; làm (nhiều việc)
- mondeDanh từ · Người nhà, bà con, người làm
- façonDanh từ · Sự làm, sự chế tạo; cách làm, cách chế tạo, cách may
- placeDanh từ · Việc làm
- boulotDanh từ · Việc làm, công việc
- situationDanh từ · Việc làm
- emploiDanh từ · Việc làm
- exécutionDanh từ · Sự thi hành, sự chấp hành, sự thực hiện, sự làm
- serviteurDanh từ · Người ở, người làm, đầy tớ
- valetDanh từ · Người làm
- occupationDanh từ · Việc bận, công việc, việc làm
- ouvrageDanh từ · Việc làm, công việc
- faiseurDanh từ · Người làm
- confectionDanh từ · Sự làm, sự chế tạo
- turbinDanh từ · Việc làm
- confectionneurDanh từ · Người làm, người chế
Câu hỏi thường gặp
Làm tiếng Pháp là gì?
"làm" trong tiếng Pháp là fait (tính từ), pour (giới từ), foutu (tính từ).