confectionneur
danh từ cả hai giống
/kɔ̃.fɛk.sjɔ.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
confectionneur nghĩa là người làm, người chế.
Nghĩa của confectionneur
Danh từ · cả hai giống
- Người làm, người chế.
- Người may quần áo may sẵn.
Dạng từ của confectionneur
| Số nhiều | confectionneurs |
| Giống cái | confectionneuse /kɔ̃.fɛk.sjɔ.nøz/ |
| Giống cái số nhiều | confectionneuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manufacturer; outfitter
Câu hỏi thường gặp
confectionneur nghĩa là gì?
confectionneur (danh từ) nghĩa là người làm, người chế.
confectionneur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confectionneur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛk.sjɔ.nœʁ/.
confectionneur là giống đực hay giống cái?
confectionneur là danh từ cả hai giống.