TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conferve

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fɛʁv/ giọng máy của trình duyệt

conferve nghĩa là tảo nhánh.

Nghĩa của conferve

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Tảo nhánh (tảo lục).

Dạng từ của conferve

Đi với mạo từ: une conferve · la conferve

Số nhiềuconferves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conferva

Câu hỏi thường gặp

conferve nghĩa là gì?

conferve (danh từ) nghĩa là tảo nhánh.

conferve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conferve (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛʁv/.

conferve là giống đực hay giống cái?

conferve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.