conferve
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fɛʁv/ giọng máy của trình duyệt
conferve nghĩa là tảo nhánh.
Nghĩa của conferve
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Tảo nhánh (tảo lục).
Dạng từ của conferve
Đi với mạo từ: une conferve · la conferve
| Số nhiều | conferves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conferva
Câu hỏi thường gặp
conferve nghĩa là gì?
conferve (danh từ) nghĩa là tảo nhánh.
conferve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conferve (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛʁv/.
conferve là giống đực hay giống cái?
conferve là danh từ giống cái (dùng với une, la).