venu
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/və.ny/ giọng máy của trình duyệt
venu nghĩa là thực hiện, làm.
Nghĩa của venu
Tính từ
- Thực hiện, làm.
- Travail bien venucông việc làm tốt
- Travail mal venucông việc làm dở
- Phát triển.
- Plante bien venuecây phát triển tốt
- Plante mal venuecây phát triển không tốt
- Được đón tiếp (niềm nở hay không).
- Il est bien venu de ses amisanh ấy được bè bạn đón tiếp niềm nở
- Hợp lẽ.
- Il est mal venu de se plaindrekêu ca là không hợp lẽ
Danh từ · giống đực
- Người đến.
- Nouveau venungười mới đến
Dạng từ của venu
| Số nhiều | venus |
| Giống cái | venue |
| Giống cái số nhiều | venues |
Cụm từ, thành ngữ với venu
- le premier venu — xem premier
- tard venu — người đến muộn; đứa con sinh sau đẻ muộn
Câu ví dụ với venu
- Est-il venu en autocar ou par le train ? Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?Tatoeba #546764
- Je suis venu, j'ai vu, j'ai vaincu. Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #369544
- Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?Tatoeba #548892
- Il est enfin venu. Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.Tatoeba #4602667
- Je ne peux pas vous dire à quel point je suis heureuse que vous soyez venue nous rendre visite. Rất vui vì bạn đã đến thăm chúng tôi.Tatoeba #1402937
- Je suis venu ici pour te voir. Tôi đến đây để gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7785829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
venu nghĩa là gì?
venu (tính từ, danh từ) nghĩa là thực hiện, làm.
venu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của venu (giọng Pháp chuẩn): /və.ny/.