TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venu

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/və.ny/ giọng máy của trình duyệt

venu nghĩa là thực hiện, làm, phát triển, người đến.

Nghĩa của venu

Tính từ

  1. Thực hiện, làm.
    • Travail bien venucông việc làm tốt
    • Travail mal venucông việc làm dở
  2. Phát triển.
    • Plante bien venuecây phát triển tốt
    • Plante mal venuecây phát triển không tốt
  3. Được đón tiếp (niềm nở hay không).
    • Il est bien venu de ses amisanh ấy được bè bạn đón tiếp niềm nở
  4. Hợp lẽ.
    • Il est mal venu de se plaindrekêu ca là không hợp lẽ

Danh từ · giống đực

  1. Người đến.
    • Nouveau venungười mới đến

Dạng từ của venu

Số nhiềuvenus
Giống cáivenue
Giống cái số nhiềuvenues

Cụm từ, thành ngữ với venu

  • le premier venu — xem premier
  • tard venu — người đến muộn; đứa con sinh sau đẻ muộn

Câu ví dụ với venu

  • Est-il venu en autocar ou par le train ? Anh ấy đến bằng xe ca hay tầu hỏa?Tatoeba #546764
  • Je suis venu, j'ai vu, j'ai vaincu. Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #369544
  • Comment es-tu venu en possession de tout cet argent ? Làm thế nào anh sở hữu tất cả số tiền này?Tatoeba #548892
  • Personne n'est venu. Không ai tới hết.Tatoeba #3509
  • Il est venu au Japon il y a deux ans. Anh ấy sang Nhật hai năm trước.Tatoeba #130609
  • Il est enfin venu. Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.Tatoeba #4602667
  • Je ne peux pas vous dire à quel point je suis heureuse que vous soyez venue nous rendre visite. Rất vui vì bạn đã đến thăm chúng tôi.Tatoeba #1402937
  • Je suis venu ici pour te voir. Tôi đến đây để gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7785829

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

venu nghĩa là gì?

venu (tính từ, danh từ) nghĩa là thực hiện, làm, phát triển, người đến.

venu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venu (giọng Pháp chuẩn): /və.ny/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.