TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/və.ny/ giọng máy của trình duyệt

venue nghĩa là sự đến, lúc đến, sự phát triển.

Nghĩa của venue

Danh từ · giống cái

  1. Sự đến, lúc đến.
    • Annoncer la venue d'un amibáo tin một người bạn đến
  2. Sự phát triển.
    • Arbre d'une belle venuecây phát triển tốt

Tính từ

  1. xem venu — Thực hiện, làm.

Dạng từ của venue

Đi với mạo từ: une venue · la venue

Số nhiềuvenues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với venue

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với venue

  • à la bonne venue — không chuẩn bị gì
    • Chanter à la bonne venuehát không chuẩn bị gì
  • allées et venues — xem allée
  • toute d'une venue — không khúc khuỷu (thân cây), thẳng đuột (bức tượng...); thẳng thắn
    • Un caractère toute d'une venuetính tình thẳng thắn

Câu ví dụ với venue

  • Je ne peux pas vous dire à quel point je suis heureuse que vous soyez venue nous rendre visite. Rất vui vì bạn đã đến thăm chúng tôi.Tatoeba #1402937
  • Je suis venue ici pour te voir. Tôi đến đây để gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7785830
  • Je suis venue ici pour vous rencontrer. Tôi đến đây để gặp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7785831
  • Je suis venue, j'ai vu, j'ai vaincu. Ta đến, ta thấy, ta chinh phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369546
  • Elle est venue au Japon pour étudier le japonais. Cô ấy đến Nhật để học Nhật ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1939454
  • Mon amie est venue à la bibliothèque pour étudier. Bạn tôi đã đến thư viện để học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2507676
  • Es-tu venue seule ici ? Bạn đến đây một mình sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465714
  • Êtes-vous venue seule ici ? Bạn đến đây một mình sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10141272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coming, arrival

Câu hỏi thường gặp

venue nghĩa là gì?

venue (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đến, lúc đến, sự phát triển.

venue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venue (giọng Pháp chuẩn): /və.ny/.

venue là giống đực hay giống cái?

venue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.