ver
ver nghĩa là giun, sâu.
Nghĩa của ver
Danh từ · giống đực
- Động vật học Giun; sâu, trùng.
Dạng từ của ver
Đi với mạo từ: un ver · le ver
| Số nhiều | vers |
Câu ví dụ với ver
- Il marche vers l'école. Nó đi về phía trường.Tatoeba #133328
- Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?Tatoeba #453695
- Nous nous sommes hâtés vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066308
- Nous nous sommes hâtées vers la gare. Chúng tôi chạy nhanh đến ga tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2066310
- Le navire se dirige vers le nord-ouest. Con tàu đang thẳng tiến hướng tây bắc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6318921
- L'oiseau en avance attrape le vers. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11765207
- Mon regard se porte vers le ciel. Tôi nhìn chằm chằm lên trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13842756
- Il pointa son arme vers moi. Anh ta chĩa súng vào tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133346
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worm
Câu hỏi thường gặp
ver nghĩa là gì?
ver (danh từ) nghĩa là giun, sâu.
ver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ver (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ/.
ver là giống đực hay giống cái?
ver là danh từ giống đực (dùng với un, le).