verbal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.bal/ giọng máy của trình duyệt
verbal nghĩa là bằng miệng, bằng lời suông.
Nghĩa của verbal
Tính từ
- Bằng miệng.
- Promesse verbalelời hứa miệng
- Ordre verballời truyền miệng
- Bằng lời suông.
- Une explication purement verbalemột lối giải thích chỉ bằng lời suông
- Ngôn ngữ học (thuộc) động từ, động.
- Forme verbaledạng động từ
- Adjectif verbalđộng tính từ
Dạng từ của verbal
| Số nhiều | verbaux |
| Giống cái | verbale |
| Giống cái số nhiều | verbales |
Cụm từ, thành ngữ với verbal
- note verbale — (ngoại giao) giác thư, thông điệp thường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ verbal
Câu hỏi thường gặp
verbal nghĩa là gì?
verbal (tính từ) nghĩa là bằng miệng, bằng lời suông.
verbal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của verbal (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.bal/.