TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

verbal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.bal/ giọng máy của trình duyệt

verbal nghĩa là bằng miệng, bằng lời suông.

Nghĩa của verbal

Tính từ

  1. Bằng miệng.
    • Promesse verbalelời hứa miệng
    • Ordre verballời truyền miệng
  2. Bằng lời suông.
    • Une explication purement verbalemột lối giải thích chỉ bằng lời suông
  3. Ngôn ngữ học (thuộc) động từ, động.
    • Forme verbaledạng động từ
    • Adjectif verbalđộng tính từ

Dạng từ của verbal

Số nhiềuverbaux
Giống cáiverbale
Giống cái số nhiềuverbales

Cụm từ, thành ngữ với verbal

  • note verbale — (ngoại giao) giác thư, thông điệp thường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ verbal

Câu hỏi thường gặp

verbal nghĩa là gì?

verbal (tính từ) nghĩa là bằng miệng, bằng lời suông.

verbal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của verbal (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.bal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.