TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventôse

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃.toz/ giọng máy của trình duyệt

ventôse nghĩa là tháng gió.

Nghĩa của ventôse

Danh từ · giống đực

  1. Tháng gió (lịch cộng hòa Pháp).

Dạng từ của ventôse

Đi với mạo từ: un ventôse · le ventôse

Số nhiềuventôses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ventôse (the sixth month of the French Republican Calendar)

Câu hỏi thường gặp

ventôse nghĩa là gì?

ventôse (danh từ) nghĩa là tháng gió.

ventôse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventôse (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.toz/.

ventôse là giống đực hay giống cái?

ventôse là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.