TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

venté

/vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

venté nghĩa là có gió, lộng gió.

Nghĩa của venté

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có gió, lộng gió.
    • Sommet ventéđỉnh núi lộng gió

Dạng từ của venté

Số nhiềuventés
Giống cáiventée
Giống cái số nhiềuventées

Cụm từ, thành ngữ với venté

  • arbre faux venté — (lắm) cây không lớn được vì gió
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ windy

Câu hỏi thường gặp

venté nghĩa là gì?

venté (tính từ) nghĩa là có gió, lộng gió.

venté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của venté (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.