TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventrée

danh từ giống cái (f)
/vɑ̃t.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

ventrée nghĩa là lứa đẻ, bữa chén.

Nghĩa của ventrée

Danh từ · giống cái

  1. Lứa đẻ (của thú vật).
  2. Thông tục Bữa chén.
    • Une ventrée de gâteauxmột bữa chén bánh ngọt
  3. Nghĩa bóng Mớ (lộn xộn).
    • Une ventrée de choses diversesmột mớ vật tạp nhạp

Dạng từ của ventrée

Đi với mạo từ: une ventrée · la ventrée

Số nhiềuventrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy meal; blowout

Câu hỏi thường gặp

ventrée nghĩa là gì?

ventrée (danh từ) nghĩa là lứa đẻ, bữa chén.

ventrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventrée (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃t.ʁe/.

ventrée là giống đực hay giống cái?

ventrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.