TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventru

/vɑ̃.tʁy/ giọng máy của trình duyệt

ventru nghĩa là sệ bụng, phình bụng, người sệ bụng.

Nghĩa của ventru

Tính từ

  1. Sệ bụng.
    • Un homme ventrungười sệ bụng
  2. Phình bụng.
    • Vase ventrucái bình phình bụng

Danh từ · giống đực

  1. Người sệ bụng.

Dạng từ của ventru

Số nhiềuventrus
Giống cáiventrue
Giống cái số nhiềuventrues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ potbellied, paunchy; rounded, bulging

Câu hỏi thường gặp

ventru nghĩa là gì?

ventru (tính từ, danh từ) nghĩa là sệ bụng, phình bụng, người sệ bụng.

ventru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventru (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.tʁy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.