ventru
/vɑ̃.tʁy/ giọng máy của trình duyệt
ventru nghĩa là sệ bụng, phình bụng, người sệ bụng.
Nghĩa của ventru
Tính từ
- Sệ bụng.
- Un homme ventrungười sệ bụng
- Phình bụng.
- Vase ventrucái bình phình bụng
Danh từ · giống đực
- Người sệ bụng.
Dạng từ của ventru
| Số nhiều | ventrus |
| Giống cái | ventrue |
| Giống cái số nhiều | ventrues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ potbellied, paunchy; rounded, bulging
Câu hỏi thường gặp
ventru nghĩa là gì?
ventru (tính từ, danh từ) nghĩa là sệ bụng, phình bụng, người sệ bụng.
ventru phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ventru (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.tʁy/.