TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventrière

danh từ giống cái (f)
/vɑ̃t.ʁi.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

ventrière nghĩa là dải nâng bụng, rầm chống bụng.

Nghĩa của ventrière

Danh từ · giống cái

  1. Dải nâng bụng (khi cho ngựa xuống tàu...).
  2. Hàng hải Rầm chống bụng (tàu, khi hạ thủy).

Dạng từ của ventrière

Đi với mạo từ: une ventrière · la ventrière

Câu hỏi thường gặp

ventrière nghĩa là gì?

ventrière (danh từ) nghĩa là dải nâng bụng, rầm chống bụng.

ventrière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventrière (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃t.ʁi.jɛʁ/.

ventrière là giống đực hay giống cái?

ventrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.