TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventripotent

/vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ventripotent nghĩa là phệ bụng.

Nghĩa của ventripotent

Tính từ

  1. Phệ bụng.
    • Un colonialiste ventripotentmột tên thực dân phệ bụng

Dạng từ của ventripotent

Số nhiềuventripotents
Giống cáiventripotente
Giống cái số nhiềuventripotentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ having a big belly, ventripotent

Câu hỏi thường gặp

ventripotent nghĩa là gì?

ventripotent (tính từ) nghĩa là phệ bụng.

ventripotent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventripotent (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃t.ʁi.pɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.