ventriloquie
danh từ giống cái (f)
/vɑ̃t.ʁi.lɔ.ki/ giọng máy của trình duyệt
ventriloquie nghĩa là tài nói tiếng bụng.
Nghĩa của ventriloquie
Danh từ · giống cái
- Tài nói tiếng bụng.
Dạng từ của ventriloquie
Đi với mạo từ: une ventriloquie · la ventriloquie
| Số nhiều | ventriloquies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ventriloquism
Câu hỏi thường gặp
ventriloquie nghĩa là gì?
ventriloquie (danh từ) nghĩa là tài nói tiếng bụng.
ventriloquie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ventriloquie (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃t.ʁi.lɔ.ki/.
ventriloquie là giống đực hay giống cái?
ventriloquie là danh từ giống cái (dùng với une, la).