TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventriloque

danh từ cả hai giống
/vɑ̃.tʁi.lɔk/ giọng máy của trình duyệt

ventriloque nghĩa là người nói tiếng bụng, nói tiếng bụng.

Nghĩa của ventriloque

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nói tiếng bụng (không máy môi mà thành tiếng).

Tính từ

  1. Nói tiếng bụng.

Dạng từ của ventriloque

Số nhiềuventriloques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ventriloquist

Câu hỏi thường gặp

ventriloque nghĩa là gì?

ventriloque (danh từ, tính từ) nghĩa là người nói tiếng bụng, nói tiếng bụng.

ventriloque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventriloque (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃.tʁi.lɔk/.

ventriloque là giống đực hay giống cái?

ventriloque là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.