TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ventricule

danh từ giống đực (m)
/vɑ̃t.ʁi.kyl/ giọng máy của trình duyệt

ventricule nghĩa là buồng, buồng tim, tâm thất.

Nghĩa của ventricule

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Buồng.
    • Ventricules de larynxbuồng thanh quản
  2. Buồng tim, tâm thất.
  3. Buồng não, não thất.

Dạng từ của ventricule

Đi với mạo từ: un ventricule · le ventricule

Số nhiềuventricules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ventricle

Câu hỏi thường gặp

ventricule nghĩa là gì?

ventricule (danh từ) nghĩa là buồng, buồng tim, tâm thất.

ventricule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ventricule (giọng Pháp chuẩn): /vɑ̃t.ʁi.kyl/.

ventricule là giống đực hay giống cái?

ventricule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.