TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

situation

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/si.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

situation nghĩa là tình thế, tình huống, vị trí, địa thế.

Nghĩa của situation

Danh từ · giống cái

  1. Tình thế, tình huống, tình cảnh, tình hình; hoàn cảnh.
    • Situation financièretình hình tài chính
    • Situation agréablehoàn cảnh dễ chịu
  2. Vị trí, địa thế.
    • Situation d'une villevị trí một thành phố
  3. Địa vị.
    • Situation socialeđịa vị xã hội
  4. Việc làm.
    • Chercher une situationtìm việc làm
    • être sans situationkhông có việc làm
  5. Sân khấu Tình tiết.
    • être en situationcó thể có khả năng
    • situation intéressantexem intéressant

Dạng từ của situation

Đi với mạo từ: une situation · la situation

Số nhiềusituations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với situation

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với situation

  • Il ne peut pas gérer les situations difficiles. Ông ta không thể xử lý các tình huống khó.Tatoeba #543882
  • Je ne suis pas content de cette situation. Tình huống này khiến tôi không vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398491
  • C'est une situation très difficile. Đó là một tình huống khó khăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5403684
  • Je ne me satisfais pas de cette situation. Tình huống này khiến tôi không vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8358925
  • La situation s'améliore, alors courage ! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11290659
  • Imagine une situation où tu te trouves tout seul. Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1110261
  • Ne te moque pas d'une personne en situation difficile. Đừng cười khi người khác gặp nạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #391254
  • Je me sens à l'aise dans les situations délicates. Tôi cảm thấy thoải mái trong những tình huống khó xử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5164816

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ situation (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

situation nghĩa là gì?

situation (danh từ) nghĩa là tình thế, tình huống, vị trí, địa thế.

situation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của situation (giọng Pháp chuẩn): /si.tɥa.sjɔ̃/.

situation là giống đực hay giống cái?

situation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.