TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sittelle

danh từ giống cái (f)
/si.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

sittelle nghĩa là chim tổ lò.

Nghĩa của sittelle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim tổ lò.

Dạng từ của sittelle

Đi với mạo từ: une sittelle · la sittelle

Số nhiềusittelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nuthatch

Câu hỏi thường gặp

sittelle nghĩa là gì?

sittelle (danh từ) nghĩa là chim tổ lò.

sittelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sittelle (giọng Pháp chuẩn): /si.tɛl/.

sittelle là giống đực hay giống cái?

sittelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.