site
site nghĩa là trang web.
Nghĩa của site
Danh từ · giống đực
- Trang web. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je ne me souviens pas du mot de passe que j'ai utilisé pour ce site.Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này.
Dạng từ của site
Đi với mạo từ: un site · le site
| Số nhiều | sites |
Câu ví dụ với site
- J'ai changé la disposition de mon site. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3837
- J'ai changé la disposition de mon site web. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056627
- J'ai changé l'agencement de mon site web. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1056628
- Nous avons un site web. Chúng tôi có một website. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9557232
- J'ai changé la mise en page de mon site. tôi đã thay đổi bố cục website của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #713183
- Je ne me souviens pas du mot de passe que j'ai utilisé pour ce site. Tôi không thể nhớ mật khẩu đã dùng cho trang web này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2857270
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ site; website
Câu hỏi thường gặp
site nghĩa là gì?
site (danh từ) nghĩa là trang web.
site phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của site (giọng Pháp chuẩn): /sit/.
site là giống đực hay giống cái?
site là danh từ giống đực (dùng với un, le).