TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sisymbre

danh từ giống đực (m)
/si.zɛ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

sisymbre nghĩa là cây cải tỏi.

Nghĩa của sisymbre

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cải tỏi.

Dạng từ của sisymbre

Đi với mạo từ: un sisymbre · le sisymbre

Câu hỏi thường gặp

sisymbre nghĩa là gì?

sisymbre (danh từ) nghĩa là cây cải tỏi.

sisymbre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sisymbre (giọng Pháp chuẩn): /si.zɛ̃bʁ/.

sisymbre là giống đực hay giống cái?

sisymbre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.