TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sistre

danh từ giống đực (m)
/sistʁ/ giọng máy của trình duyệt

sistre nghĩa là đàn rung.

Nghĩa của sistre

Danh từ · giống đực

  1. Đàn rung (cổ Ai Cập).

Dạng từ của sistre

Đi với mạo từ: un sistre · le sistre

Số nhiềusistres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sistrum

Câu hỏi thường gặp

sistre nghĩa là gì?

sistre (danh từ) nghĩa là đàn rung.

sistre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sistre (giọng Pháp chuẩn): /sistʁ/.

sistre là giống đực hay giống cái?

sistre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.