TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sismothérapie

danh từ giống cái (f)
/sismoteʁapi/ giọng máy của trình duyệt

sismothérapie nghĩa là liệu pháp chấn động.

Nghĩa của sismothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp chấn động.

Dạng từ của sismothérapie

Đi với mạo từ: une sismothérapie · la sismothérapie

Số nhiềusismothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electroconvulsive therapy; seismotherapy

Câu hỏi thường gặp

sismothérapie nghĩa là gì?

sismothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp chấn động.

sismothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sismothérapie (giọng Pháp chuẩn): /sismoteʁapi/.

sismothérapie là giống đực hay giống cái?

sismothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.