TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sismologie

danh từ giống cái (f)
/sis.mɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

sismologie nghĩa là địa chấn học.

Nghĩa của sismologie

Danh từ · giống cái

  1. Địa chất, địa lý Địa chấn học.

Dạng từ của sismologie

Đi với mạo từ: une sismologie · la sismologie

Số nhiềusismologies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sismologie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seismology

Câu hỏi thường gặp

sismologie nghĩa là gì?

sismologie (danh từ) nghĩa là địa chấn học.

sismologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sismologie (giọng Pháp chuẩn): /sis.mɔ.lɔ.ʒi/.

sismologie là giống đực hay giống cái?

sismologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.