confection
confection nghĩa là sự làm, sự chế tạo, quần áo may sẵn.
Nghĩa của confection
Danh từ · giống cái
- Sự làm, sự chế tạo.
- Sự sản xuất quần áo may sẵn; quần áo may sẵn.
- Marchand de confectionsngười buôn bán quần áo may sẵn
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự hoàn thành.
- Jusqu'à entière confectioncho đến lúc hoàn thành trọn vẹn
Dạng từ của confection
Đi với mạo từ: une confection · la confection
| Số nhiều | confections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confection
Đồng nghĩa
Họ từ của confection
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ making, creation, development, confection; ready-to-wear clothing; the ready-to-wear clothing industry
Câu hỏi thường gặp
confection nghĩa là gì?
confection (danh từ) nghĩa là sự làm, sự chế tạo, quần áo may sẵn.
confection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confection (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛk.sjɔ̃/.
confection là giống đực hay giống cái?
confection là danh từ giống cái (dùng với une, la).