TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confection

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.fɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

confection nghĩa là sự làm, sự chế tạo, quần áo may sẵn.

Nghĩa của confection

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm, sự chế tạo.
  2. Sự sản xuất quần áo may sẵn; quần áo may sẵn.
    • Marchand de confectionsngười buôn bán quần áo may sẵn
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự hoàn thành.
    • Jusqu'à entière confectioncho đến lúc hoàn thành trọn vẹn

Dạng từ của confection

Đi với mạo từ: une confection · la confection

Số nhiềuconfections

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confection

Đồng nghĩa

Họ từ của confection

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ making, creation, development, confection; ready-to-wear clothing; the ready-to-wear clothing industry

Câu hỏi thường gặp

confection nghĩa là gì?

confection (danh từ) nghĩa là sự làm, sự chế tạo, quần áo may sẵn.

confection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confection (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fɛk.sjɔ̃/.

confection là giống đực hay giống cái?

confection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.