TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyệt vời tiếng Pháp là gì?

"tuyệt vời" trong tiếng Pháp là génial (tính từ), excellent (tính từ), formidable (tính từ).

génial Tính từ

/ʒe.njal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt, tuyệt vời (thân mật: c'est génial — tuyệt quá)

  • C'est génial ! Tuyệt vời!
  • C'était génial de vous rencontrer dans la vraie vie ! Thật là tuyệt vời khi gặp được anh ở ngoài đời!

Xem đầy đủ từ "génial": giống, cách chia, thành ngữ →

excellent Tính từ

/ɛk.sɛ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ưu tú, xuất sắc, rất tốt, tuyệt vời, (ở) hạng ưu.

  • Le thé que nous avons pris là-bas était excellent. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời.
  • Un peintre excellent một họa sĩ xuất sắc

Xem đầy đủ từ "excellent": giống, cách chia, thành ngữ →

formidable Tính từ

/fɔʁ.mi.dabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời.

  • Ma mère était une personne formidable. Mẹ tôi là một người tuyệt vời.
  • Un film formidable một phim tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "formidable": giống, cách chia, thành ngữ →

épatant Tính từ

/e.pa.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cừ lắm, tuyệt vời.

  • Vacances épatantes những ngày nghỉ tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "épatant": giống, cách chia, thành ngữ →

merveilleux Tính từ

/mɛʁ.vɛ.jø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời.

  • La pluie est merveilleuse. Cơn mưa này tuyệt vời.
  • Elle a une merveilleuse personnalité. Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "merveilleux": giống, cách chia, thành ngữ →

sublime Tính từ

/sy.blim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao cả, cao thượng, tuyệt vời.

  • Sublime abnégation sự quên mình cao cả
  • Artiste sublime nghệ sĩ tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "sublime": giống, cách chia, thành ngữ →

champion Tính từ

/ʃɑ̃.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời!, nhất đời!

Xem đầy đủ từ "champion": giống, cách chia, thành ngữ →

merveilleusement Phó từ

/mɛʁ.vɛ.jøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời.

  • Artiste merveilleusement habile nghệ sĩ khéo tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "merveilleusement": giống, cách chia, thành ngữ →

étonnant Tính từ

/e.tɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cừ, tuyệt vời.

  • Un film étonnant một phim tuyệt vời

Xem đầy đủ từ "étonnant": giống, cách chia, thành ngữ →

fantastiquement Phó từ

/fɑ̃.tas.tik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kinh khủng, tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "fantastiquement": giống, cách chia, thành ngữ →

magnifique Tính từ

/ma.ɲi.fik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt đẹp.

  • Tu ne dois pas manquer de voir ce film magnifique. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.
  • Tu ne dois pas manquer ce film magnifique. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này.

Xem đầy đủ từ "magnifique": giống, cách chia, thành ngữ →

super Tính từ

/sy.pɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời.

  • C'est super. Tuyệt vời!

Xem đầy đủ từ "super": giống, cách chia, thành ngữ →

chouette

/ʃwɛt/ giọng máy của trình duyệt

  • Sa voiture est vraiment chouette. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.

Xem đầy đủ từ "chouette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt vời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt vời tiếng Pháp là gì?

"tuyệt vời" trong tiếng Pháp là génial (tính từ), excellent (tính từ), formidable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.