prestigieux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛs.ti.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt
prestigieux nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, tuyệt vời.
Nghĩa của prestigieux
Tính từ
- Văn học Lạ lùng, kỳ dị.
- Tuyệt vời.
- Nổi tiếng.
- Des vins prestigieuxnhững thứ rượu nho nổi tiếng
Dạng từ của prestigieux
| Giống cái | prestigieuse /pʁɛs.ti.ʒjøz/ |
| Giống cái số nhiều | prestigieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prestigieux
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prestigious
Câu hỏi thường gặp
prestigieux nghĩa là gì?
prestigieux (tính từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, tuyệt vời.
prestigieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prestigieux (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.ti.ʒjø/.