TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prestigieux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛs.ti.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

prestigieux nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, tuyệt vời.

Nghĩa của prestigieux

Tính từ

  1. Văn học Lạ lùng, kỳ dị.
  2. Tuyệt vời.
  3. Nổi tiếng.
    • Des vins prestigieuxnhững thứ rượu nho nổi tiếng

Dạng từ của prestigieux

Giống cáiprestigieuse /pʁɛs.ti.ʒjøz/
Giống cái số nhiềuprestigieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prestigieux

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prestigious

Câu hỏi thường gặp

prestigieux nghĩa là gì?

prestigieux (tính từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ dị, tuyệt vời.

prestigieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prestigieux (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.ti.ʒjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.