TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

preuve

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁœv/ giọng máy của trình duyệt

preuve nghĩa là chứng cứ, bằng chứng, điều chứng tỏ, dấu hiệu.

Nghĩa của preuve

Danh từ · giống cái

  1. Chứng cứ, bằng chứng.
    • Faute de preuvekhông có bằng chứng
  2. Điều chứng tỏ, dấu hiệu.
    • Preuve d'affectiondấu hiệu quyến luyến
  3. Sự thử.
    • Preuve d'un calculsự thử một con tính

Dạng từ của preuve

Đi với mạo từ: une preuve · la preuve

Số nhiềupreuves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preuve

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với preuve

  • à preuve à — (thân mật) với chứng cứ là
  • démontrer preuve en main — chứng minh có bằng chứng cụ thể
  • faire preuve de — tỏ ra
  • faire ses preuves — chứng minh khả năng của mình

Câu ví dụ với preuve

  • La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10716886
  • Je n'avais pas assez de preuves. Tôi đã không có đủ bằng chứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11185115

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evidence, proof

Câu hỏi thường gặp

preuve nghĩa là gì?

preuve (danh từ) nghĩa là chứng cứ, bằng chứng, điều chứng tỏ, dấu hiệu.

preuve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preuve (giọng Pháp chuẩn): /pʁœv/.

preuve là giống đực hay giống cái?

preuve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.