preuve
preuve nghĩa là chứng cứ, bằng chứng, điều chứng tỏ, dấu hiệu.
Nghĩa của preuve
Danh từ · giống cái
- Chứng cứ, bằng chứng.
- Faute de preuvekhông có bằng chứng
- Điều chứng tỏ, dấu hiệu.
- Preuve d'affectiondấu hiệu quyến luyến
- Sự thử.
- Preuve d'un calculsự thử một con tính
Dạng từ của preuve
Đi với mạo từ: une preuve · la preuve
| Số nhiều | preuves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preuve
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với preuve
- à preuve à — (thân mật) với chứng cứ là
- démontrer preuve en main — chứng minh có bằng chứng cụ thể
- faire preuve de — tỏ ra
- faire ses preuves — chứng minh khả năng của mình
Câu ví dụ với preuve
- La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10716886
- Je n'avais pas assez de preuves. Tôi đã không có đủ bằng chứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11185115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evidence, proof
Câu hỏi thường gặp
preuve nghĩa là gì?
preuve (danh từ) nghĩa là chứng cứ, bằng chứng, điều chứng tỏ, dấu hiệu.
preuve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preuve (giọng Pháp chuẩn): /pʁœv/.
preuve là giống đực hay giống cái?
preuve là danh từ giống cái (dùng với une, la).