TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prestige

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛs.tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

prestige nghĩa là uy thế, uy tín, ảo thuật.

Nghĩa của prestige

Danh từ · giống đực

  1. Uy thế; uy tín.
    • Avoir du prestigecó uy tín
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Ảo thuật.

Dạng từ của prestige

Đi với mạo từ: un prestige · le prestige

Số nhiềuprestiges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prestige

Câu hỏi thường gặp

prestige nghĩa là gì?

prestige (danh từ) nghĩa là uy thế, uy tín, ảo thuật.

prestige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prestige (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.tiʒ/.

prestige là giống đực hay giống cái?

prestige là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.