prestidigitation
prestidigitation nghĩa là trò ảo thuật.
Nghĩa của prestidigitation
Danh từ · giống cái
- Trò ảo thuật.
Dạng từ của prestidigitation
Đi với mạo từ: une prestidigitation · la prestidigitation
| Số nhiều | prestidigitations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prestidigitation
Câu hỏi thường gặp
prestidigitation nghĩa là gì?
prestidigitation (danh từ) nghĩa là trò ảo thuật.
prestidigitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prestidigitation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛs.ti.di.ʒi.ta.sjɔ̃/.
prestidigitation là giống đực hay giống cái?
prestidigitation là danh từ giống cái (dùng với une, la).