chouette
chouette nghĩa là tốt, kẻng, bảnh, chim cú.
Nghĩa của chouette
Tính từ
- Thông tục Tốt.
- Un maître chouettengười thầy tốt
- Kẻng, bảnh, sộp.
- Une chouette femmemột người đàn bà kẻng
- Un costume chouettemột bộ quần áo bảnh
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim cú.
Thán từ
- Như chic I.
Dạng từ của chouette
| Số nhiều | chouettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chouette
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với chouette
- Sa voiture est vraiment chouette. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.Tatoeba #474008
- Elle m'a acheté un chouette manteau. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775550
- Les maths, c'est chouette. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004885
- Ça doit être chouette d'avoir quelqu'un qui reste même lorsque les temps sont durs. Có người ở bên trong những thời lúc khó khăn tuyệt thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2084049
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ owl (specifically, those species of owls without ear tufts; those with ear tufts are hiboux)
- Tính từ great, cool, swell
- Thán từ Exclamation when one learns of something pleasing
Câu hỏi thường gặp
chouette nghĩa là gì?
chouette (tính từ, danh từ, thán từ) nghĩa là tốt, kẻng, bảnh, chim cú.
chouette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chouette (giọng Pháp chuẩn): /ʃwɛt/.