TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chouette

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃwɛt/ giọng máy của trình duyệt

chouette nghĩa là tốt, kẻng, bảnh, chim cú.

Nghĩa của chouette

Tính từ

  1. Thông tục Tốt.
    • Un maître chouettengười thầy tốt
  2. Kẻng, bảnh, sộp.
    • Une chouette femmemột người đàn bà kẻng
    • Un costume chouettemột bộ quần áo bảnh

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim cú.

Thán từ

  1. Như chic I.

Dạng từ của chouette

Số nhiềuchouettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chouette

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với chouette

  • Sa voiture est vraiment chouette. Xe hơi của anh ấy thật tuyệt vời.Tatoeba #474008
  • Elle m'a acheté un chouette manteau. Cô ấy đã mua cho tôi cái áo rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775550
  • Les maths, c'est chouette. Toán học rất hay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14004885
  • Ça doit être chouette d'avoir quelqu'un qui reste même lorsque les temps sont durs. Có người ở bên trong những thời lúc khó khăn tuyệt thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2084049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owl (specifically, those species of owls without ear tufts; those with ear tufts are hiboux)
  • Tính từ great, cool, swell
  • Thán từ Exclamation when one learns of something pleasing

Câu hỏi thường gặp

chouette nghĩa là gì?

chouette (tính từ, danh từ, thán từ) nghĩa là tốt, kẻng, bảnh, chim cú.

chouette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chouette (giọng Pháp chuẩn): /ʃwɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.