TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chouettement

/ʃwɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chouettement nghĩa là kẻng, sộp.

Nghĩa của chouettement

Phó từ

  1. Thông tục Kẻng, sộp.
    • Chouettement misăn mặc sộp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ really well

Câu hỏi thường gặp

chouettement nghĩa là gì?

chouettement (phó từ) nghĩa là kẻng, sộp.

chouettement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chouettement (giọng Pháp chuẩn): /ʃwɛt.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.