TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

choucroute

danh từ giống cái (f)
/ʃu.kʁut/ giọng máy của trình duyệt

choucroute nghĩa là dưa bắp cải.

Nghĩa của choucroute

Danh từ · giống cái

  1. Dưa bắp cải.

Dạng từ của choucroute

Đi với mạo từ: une choucroute · la choucroute

Số nhiềuchoucroutes

Câu ví dụ với choucroute

  • J'aime la choucroute. Tôi thích dưa cải bắp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3634598

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauerkraut (a dish made by fermenting finely chopped cabbage)

Câu hỏi thường gặp

choucroute nghĩa là gì?

choucroute (danh từ) nghĩa là dưa bắp cải.

choucroute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của choucroute (giọng Pháp chuẩn): /ʃu.kʁut/.

choucroute là giống đực hay giống cái?

choucroute là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.