TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnifique

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɲi.fik/ giọng máy của trình duyệt

magnifique nghĩa là huy hoàng, tráng lệ, tuyệt đẹp.

Nghĩa của magnifique

Tính từ

  1. Huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy.
    • Château magnifiquelâu đài tráng lệ
  2. Tuyệt đẹp.
    • Temps magnifiquethời tiết tuyệt đẹp
    • Une invention magnifiquemột phát minh tuyệt vời
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Xa hoa.

Dạng từ của magnifique

Số nhiềumagnifiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnifique

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với magnifique

  • Tu ne dois pas manquer ce film magnifique. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968128
  • Elle est riche, et encore mieux, elle est magnifique. Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9010503
  • Tu ne dois pas manquer de voir ce film magnifique. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magnificent, splendid, superb

Câu hỏi thường gặp

magnifique nghĩa là gì?

magnifique (tính từ) nghĩa là huy hoàng, tráng lệ, tuyệt đẹp.

magnifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magnifique (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲi.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.