magnifique
magnifique nghĩa là huy hoàng, tráng lệ, tuyệt đẹp.
Nghĩa của magnifique
Tính từ
- Huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy.
- Château magnifiquelâu đài tráng lệ
- Tuyệt đẹp.
- Temps magnifiquethời tiết tuyệt đẹp
- Une invention magnifiquemột phát minh tuyệt vời
- Từ cũ, nghĩa cũ Xa hoa.
Dạng từ của magnifique
| Số nhiều | magnifiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnifique
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với magnifique
- Tu ne dois pas manquer ce film magnifique. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968128
- Elle est riche, et encore mieux, elle est magnifique. Cô ấy giàu có, và thậm chí còn rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9010503
- Tu ne dois pas manquer de voir ce film magnifique. Bạn phải không bỏ lỡ xem bộ phim tuyệt vời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #968129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ magnificent, splendid, superb
Câu hỏi thường gặp
magnifique nghĩa là gì?
magnifique (tính từ) nghĩa là huy hoàng, tráng lệ, tuyệt đẹp.
magnifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của magnifique (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɲi.fik/.