éminemment
/e.mi.na.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
éminemment nghĩa là hết mực, tuyệt vời.
Nghĩa của éminemment
Phó từ
- Hết mực, tuyệt vời.
- éminemment intelligentthông minh tuyệt vời
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ eminently (in an eminent manner)
Câu hỏi thường gặp
éminemment nghĩa là gì?
éminemment (phó từ) nghĩa là hết mực, tuyệt vời.
éminemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éminemment (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.na.mɑ̃/.