TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éminemment

/e.mi.na.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

éminemment nghĩa là hết mực, tuyệt vời.

Nghĩa của éminemment

Phó từ

  1. Hết mực, tuyệt vời.
    • éminemment intelligentthông minh tuyệt vời
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ eminently (in an eminent manner)

Câu hỏi thường gặp

éminemment nghĩa là gì?

éminemment (phó từ) nghĩa là hết mực, tuyệt vời.

éminemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éminemment (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.na.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.