TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émincé

danh từ giống đực (m)
/e.mɛ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

émincé nghĩa là miếng thịt thái mỏng.

Nghĩa của émincé

Danh từ · giống đực

  1. Miếng thịt thái mỏng.

Dạng từ của émincé

Đi với mạo từ: un émincé · l'émincé

Số nhiềuémincés
Giống cáiémincée
Giống cái số nhiềuémincées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ thinly sliced
  • Danh từ dish of thinly sliced ingredients

Câu hỏi thường gặp

émincé nghĩa là gì?

émincé (danh từ) nghĩa là miếng thịt thái mỏng.

émincé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émincé (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛ̃.se/.

émincé là giống đực hay giống cái?

émincé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.