émincé
danh từ giống đực (m)
/e.mɛ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
émincé nghĩa là miếng thịt thái mỏng.
Nghĩa của émincé
Danh từ · giống đực
- Miếng thịt thái mỏng.
Dạng từ của émincé
Đi với mạo từ: un émincé · l'émincé
| Số nhiều | émincés |
| Giống cái | émincée |
| Giống cái số nhiều | émincées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ thinly sliced
- Danh từ dish of thinly sliced ingredients
Câu hỏi thường gặp
émincé nghĩa là gì?
émincé (danh từ) nghĩa là miếng thịt thái mỏng.
émincé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émincé (giọng Pháp chuẩn): /e.mɛ̃.se/.
émincé là giống đực hay giống cái?
émincé là danh từ giống đực (dùng với un, le).