TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éminence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.mi.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

éminence nghĩa là chỗ cao, ụ đất.

Nghĩa của éminence

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ cao, ụ đất.
    • établir une batterie sur une éminence apicalelồi đỉnh
  2. Eminence Đức.
    • Son Eminence le cardinalĐức hồng y
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sự cao siêu.
    • l'éminence grisekẻ mưu sĩ

Dạng từ của éminence

Đi với mạo từ: une éminence · l'éminence

Số nhiềuéminences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éminence

Trái nghĩa

Họ từ của éminence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ importance, notoriety; eminence (honorific title); beacon; a place of great importance

Câu hỏi thường gặp

éminence nghĩa là gì?

éminence (danh từ) nghĩa là chỗ cao, ụ đất.

éminence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éminence (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.nɑ̃s/.

éminence là giống đực hay giống cái?

éminence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.