éminent
éminent nghĩa là cao siêu, lỗi lạc, cao.
Nghĩa của éminent
Tính từ
- Cao siêu; lỗi lạc.
- Savoir éminenttri thức cao siêu
- Il a rendu d'éminents servicesông ta đã lập những công trạng lỗi lạc
- Từ cũ, nghĩa cũ Cao.
- Lieu éminentchỗ cao
Dạng từ của éminent
| Số nhiều | éminents |
| Giống cái | éminente /e.mi.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | éminentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éminent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với éminent
- C'est l'un des plus éminents scientifiques au monde. Ông ấy là một trong những nhà khoa học lỗi lạc nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eminent; distinguished; noteworthy
Câu hỏi thường gặp
éminent nghĩa là gì?
éminent (tính từ) nghĩa là cao siêu, lỗi lạc, cao.
éminent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éminent (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.nɑ̃/.