TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éminentissime

/e.mi.nɑ̃.ti.sim/ giọng máy của trình duyệt

éminentissime nghĩa là tối cao.

Nghĩa của éminentissime

Tính từ

  1. Tối cao.
    • Eminentissime seigneurĐức cha tối cao (giáo chủ hồng y, phái viên của giáo hoàng)

Dạng từ của éminentissime

Số nhiềuéminentissimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ most eminent

Câu hỏi thường gặp

éminentissime nghĩa là gì?

éminentissime (tính từ) nghĩa là tối cao.

éminentissime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éminentissime (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.nɑ̃.ti.sim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.