éminentissime
/e.mi.nɑ̃.ti.sim/ giọng máy của trình duyệt
éminentissime nghĩa là tối cao.
Nghĩa của éminentissime
Tính từ
- Tối cao.
- Eminentissime seigneurĐức cha tối cao (giáo chủ hồng y, phái viên của giáo hoàng)
Dạng từ của éminentissime
| Số nhiều | éminentissimes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ most eminent
Câu hỏi thường gặp
éminentissime nghĩa là gì?
éminentissime (tính từ) nghĩa là tối cao.
éminentissime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éminentissime (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.nɑ̃.ti.sim/.