TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sublimité

danh từ giống cái (f)
/sy.bli.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

sublimité nghĩa là tính cao cả, tính cao thượng.

Nghĩa của sublimité

Danh từ · giống cái

  1. Tính cao cả, tính cao thượng; tính tuyệt vời.
    • Sublimité du dévouementtính cao cả của sự hy sinh tận tụy
    • Sublimité d'un poèmetính tuyệt vời của một bài thơ

Dạng từ của sublimité

Đi với mạo từ: une sublimité · la sublimité

Số nhiềusublimités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sublimité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sublimity

Câu hỏi thường gặp

sublimité nghĩa là gì?

sublimité (danh từ) nghĩa là tính cao cả, tính cao thượng.

sublimité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublimité (giọng Pháp chuẩn): /sy.bli.mi.te/.

sublimité là giống đực hay giống cái?

sublimité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.