TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sublimé

danh từ giống đực (m)
/sy.bli.me/ giọng máy của trình duyệt

sublimé nghĩa là phân thăng hoa.

Nghĩa của sublimé

Danh từ · giống đực

  1. Phân thăng hoa.
  2. Chất thăng hoa ăn mòn.
  3. Thủy ngân II clorua (cũng sublimé corrosif).

Dạng từ của sublimé

Đi với mạo từ: un sublimé · le sublimé

Số nhiềusublimés

Câu hỏi thường gặp

sublimé nghĩa là gì?

sublimé (danh từ) nghĩa là phân thăng hoa.

sublimé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublimé (giọng Pháp chuẩn): /sy.bli.me/.

sublimé là giống đực hay giống cái?

sublimé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.