sublunaire
/sy.bly.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
sublunaire nghĩa là ở trần thế.
Nghĩa của sublunaire
Tính từ
- Giữa trái đất và mặt trăng.
- Région sublunairevùng giữa trái đất và mặt trăng
- Đùa cợt; từ cũ nghĩa cũ Ở trần thế.
- Le monde sublunairetrần thế
Dạng từ của sublunaire
| Số nhiều | sublunaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sublunary
Câu hỏi thường gặp
sublunaire nghĩa là gì?
sublunaire (tính từ) nghĩa là ở trần thế.
sublunaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sublunaire (giọng Pháp chuẩn): /sy.bly.nɛʁ/.