TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sublunaire

/sy.bly.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sublunaire nghĩa là ở trần thế.

Nghĩa của sublunaire

Tính từ

  1. Giữa trái đất và mặt trăng.
    • Région sublunairevùng giữa trái đất và mặt trăng
  2. Đùa cợt; từ cũ nghĩa cũ Ở trần thế.
    • Le monde sublunairetrần thế

Dạng từ của sublunaire

Số nhiềusublunaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sublunary

Câu hỏi thường gặp

sublunaire nghĩa là gì?

sublunaire (tính từ) nghĩa là ở trần thế.

sublunaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sublunaire (giọng Pháp chuẩn): /sy.bly.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.