subluxation
danh từ giống cái (f)
/syblyksasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
subluxation nghĩa là sự sai khớp.
Nghĩa của subluxation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự sai khớp.
- Subluxation de l'épaulesự sai khớp vai
Dạng từ của subluxation
Đi với mạo từ: une subluxation · la subluxation
| Số nhiều | subluxations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subluxation
Câu hỏi thường gặp
subluxation nghĩa là gì?
subluxation (danh từ) nghĩa là sự sai khớp.
subluxation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subluxation (giọng Pháp chuẩn): /syblyksasjɔ̃/.
subluxation là giống đực hay giống cái?
subluxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).