TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

subluxation

danh từ giống cái (f)
/syblyksasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

subluxation nghĩa là sự sai khớp.

Nghĩa của subluxation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự sai khớp.
    • Subluxation de l'épaulesự sai khớp vai

Dạng từ của subluxation

Đi với mạo từ: une subluxation · la subluxation

Số nhiềusubluxations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subluxation

Câu hỏi thường gặp

subluxation nghĩa là gì?

subluxation (danh từ) nghĩa là sự sai khớp.

subluxation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subluxation (giọng Pháp chuẩn): /syblyksasjɔ̃/.

subluxation là giống đực hay giống cái?

subluxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.