TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

submarginal

giọng máy của trình duyệt

submarginal nghĩa là cạnh rìa.

Nghĩa của submarginal

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Cạnh rìa.
    • Tache submarginalechấm cạnh rìa

Dạng từ của submarginal

Số nhiềusubmarginaux
Giống cáisubmarginale
Giống cái số nhiềusubmarginales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ submarginal

Câu hỏi thường gặp

submarginal nghĩa là gì?

submarginal (tính từ) nghĩa là cạnh rìa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.